public health

/'pʌblik'helθ/
Học thuật
Thân thiện
public health

Public health officials monitor disease outbreaks in the community.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Y tế công cộng: Lĩnh vực khoa học thực hành liên quan đến việc bảo vệ cải thiện sức khỏe của cộng đồng thông qua các biện pháp phòng ngừa bệnh tật, kéo dài tuổi thọ nâng cao chất lượng cuộc sống. tập trung vào sức khỏe của toàn bộ dân số hơn chăm sóc cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Public health is a major concern for the government. (Y tế công cộng một mối quan tâm lớn của chính phủ.)
    • Vaccination is a key tool in public health. (Tiêm chủng một công cụ then chốt trong y tế công cộng.)
    • She decided to study public health to help improve community well-being. ( ấy quyết định học về y tế công cộng để giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Public health emergency": Tình trạng khẩn cấp về y tế công cộng.

    • The pandemic was declared a public health emergency. (Đại dịch đã được tuyên bố tình trạng khẩn cấp về y tế công cộng.)
  • "Public health policy": Chính sách y tế công cộng.

    • The new law is an important public health policy. (Luật mới một chính sách y tế công cộng quan trọng.)
  • "Public health intervention": Can thiệp y tế công cộng.

    • Clean water programs are a successful public health intervention. (Các chương trình nước sạch một can thiệp y tế công cộng thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Public health official (n): Cán bộ, quan chức y tế công cộng.

    • Public health officials urged people to get vaccinated. (Các quan chức y tế công cộng thúc giục mọi người đi tiêm chủng.)
  • Public health agency (n): Cơ quan y tế công cộng.

    • The Centers for Disease Control is a leading public health agency. (Trung tâm Kiểm soát Dịch bệnh một cơ quan y tế công cộng hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Community health: Sức khỏe cộng đồng (nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào sức khỏe của một cộng đồng cụ thể).
  • Population health: Sức khỏe dân số (nhấn mạnh vào kết quả sức khỏe của một nhóm dân cư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "public health")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "public health" một cách thành ngữ)

public health

Public health officials monitor disease outbreaks in the community.

danh từ
  1. y tế

Từ chứa "public health"